跳至主要内容

教师与科研人员

按学院分列的主持本科教学并计入本科招生指标的专职教师名单。

Khoa Kiến trúc

93名教师 →
#师资队伍系
1Châu Ngọc Điền 副教授、博士—
2Trương Tùng 副教授、博士—
3Phạm Anh Tuấn 博士—
4Đỗ Đức Viêm 副教授、博士—
5Phan Trần Kiều Trang 硕士—
6Lê Thị Thu Hương 硕士—
7Nguyễn Quang Bảo 硕士—
8Nguyễn Phạm Kim Toàn 硕士—
9Nguyễn Thị Thanh Huyền 硕士—
10Trần Huỳnh Công Huy—
11Trần Công Trung 硕士—
12Tôn Nữ Yến Ly 硕士—
13Lê Thị Ly Na 博士—
14Phạm Anh Tú 博士—
15Võ Thành Nghĩa 硕士—
16Trương Kim Minh Châu 硕士—
17Phạm Bá Tất Thành 硕士—
18Nguyễn Thị Thùy Vân 博士—
19Hoàng Đức Anh Vũ 博士—
20Lê Thủy Tiên 硕士—
21Nguyễn Thanh Tùng 硕士—
22Trần Kim Hoàn—
23Ngô Thanh Hùng 硕士—
24Huỳnh Tấn Ảnh 硕士—
25Trần Thị Minh Hà 硕士—
26Dương Trần Duy Thông 硕士—
27Lê Văn Hóa 硕士—
28Nguyễn Lê Ngọc Thanh 硕士—
29Lê Hữu Trình 硕士—
30Trần Xuân Tuấn 硕士—
31Nguyễn Thị An Hiền 硕士—
32Phạm Thị Thùy Dương 硕士—
33Cao Giang Nam 硕士—
34Thái Thành Hưng 硕士—
35Trần Thị Thùy Trang 硕士—
36Võ Hữu Linh 硕士—
37Nguyễn Hồng Sơn 硕士—
38Nguyễn Xuân Sơn 硕士—
39Nguyễn Thanh Hoàng 硕士—
40Nguyễn Thị Thu Huyền 博士—
41Nguyễn Nho Viên 硕士—
42Nguyễn Nguyên 硕士—
43Nguyễn Thị Thùy Trang 硕士—
44Đặng Thị Phượng 硕士—
45Nguyễn Thị Xuân Khánh 硕士—
46Phan Hoàng Trọng 硕士—
47Nguyễn Thành Hồng 硕士—
48Đào Anh Tài 硕士—
49Mai Vân Hương 硕士—
50Ngô Tú 硕士—
51Bùi Công Đoàn 硕士—
52Dương Văn Hoàng 硕士—
53Nguyễn Ngọc Nương 博士—
54Nguyễn Thị Phượng 硕士—
55Nguyễn Hoàng Quân 硕士—
56Đàm Ngọc Linh 硕士—
57Nguyễn Hùng Tuấn—
58Đậu Quyết Thắng—
59Nguyễn Thị Thu Hà 硕士—
60Nguyễn Thị Khánh Vy 硕士—
61Đinh Thị Thùy Vân 硕士—
62Trần Thị Vĩ Vĩ—
63Bùi Quý Ngọc—
64Nghiêm Hồng Linh 硕士—
65Lê Hoàng Anh 硕士—
66Nguyễn Bé 硕士—
67Nguyễn Mai Quỳnh Chi 硕士—
68Trần Khánh Nam Phương 硕士—
69Tôn Thất Tùng Hải 硕士—
70Lê Diệu Linh 硕士—
71Phạm Thị Minh Huyền 硕士—
72Nguyễn Công Minh 硕士—
73Huỳnh Đức Hồng 硕士—
74Nguyễn Hồ Tường Huy 硕士—
75Trần Hữu Thuận 硕士—
76Phạm Minh Thắng 硕士—
77Lưu Quang Dũng 硕士—
78Lưu Hoàng Long 硕士—
79Đặng Thị Thu Hà 硕士—
80Đinh Hồng Hạnh 硕士—
81Lê Bích Thủy 硕士—
82Bùi Hoàn Mỹ 硕士—
83Nguyễn Thị Thu Anh 硕士—
84Đặng Việt Linh 硕士—
85Lê Khánh Vương 硕士—
86Ngô Thị Hồng Hạnh 硕士—
87Phạm Thị Hoài 硕士—
88Nguyễn Thị Bảo Trâm 硕士—
89Phạm Xuân Khánh 硕士—
90Nguyễn Khắc Dũng 硕士—
91Nguyễn Lê Hoàng Hải 硕士—
92Nguyễn Trường Giang 硕士—
93Trần Ngọc Việt Tú 博士—

Khoa Cầu đường

12名教师 →

Khoa Công nghệ Thông tin

44名教师 →

Khoa Kỹ thuật Điện, Điện tử

14名教师 →

Khoa Kinh tế

74名教师 →
#师资队伍系
1Lê Công Toàn 博士—
2Bùi Thị Thắm 硕士—
3Phan Nguyên Thùy Trâm 硕士—
4Nguyễn Thị Nga My 硕士—
5Lê Thị Bích Ngân 硕士—
6Huỳnh Thị Ý Nhi 硕士—
7Lâm Minh Châu 博士—
8Nguyễn Thị Như Liêm 副教授、博士—
9Nguyễn Thị Thu Hương 博士—
10Trần Khắc Xin 博士—
11Lâm Xuân Đào 硕士—
12Trần Thượng Bích La 博士—
13Phạm Thị Bích Vân 博士—
14Phạm Thị Hoàng Mỹ 博士—
15Nguyễn Thị Hương An 博士—
16Trần Thị Yến Vinh 硕士—
17Trần Phương Hạnh 硕士—
18Trần Phụng Trân 硕士—
19Vũ Hoàng Vy 硕士—
20Lê Thị Quỳnh Anh 硕士—
21Trần Thị Hải 硕士—
22Mai Thị Thảo Chi 硕士—
23Phan Thị Thu Hà 硕士—
24Lê Thị Minh Hưởng 博士—
25Lê Thị Kim Hoa 硕士—
26Nguyễn Xuân Hiệp 硕士—
27Nguyễn Thị Thu Hà 硕士—
28Nguyễn Thị Hồng Hạnh 硕士—
29Nguyễn Thị Thanh Phương 硕士—
30Nguyễn Thị Ngọc 硕士—
31Huỳnh Thị Trang 硕士—
32Phạm Minh Phương 硕士—
33Nguyễn Thị Lê Loan 硕士—
34Phan Thoại Chiêu 硕士—
35Đặng Thanh Nga 硕士—
36Trần Ngọc Minh Trang 硕士—
37Ngô Đức Chiến 硕士—
38Lưu Thị Minh Hà 硕士—
39Nguyễn Thị Hà My 硕士—
40Lê Thị Cẩm Giang 硕士—
41Lưu Khánh Hiền 硕士—
42Trần Văn Nghiệp 硕士—
43Dương Thị Thu Thảo 硕士—
44Nguyễn Thị Phượng Anh 硕士—
45Lê Thị Thùy Dung 硕士—
46Phạm Quốc Trí 硕士—
47Lê Minh Hiền 硕士—
48Nguyễn Thị Phương Linh 硕士—
49Nguyễn Thanh Trí 硕士—
50Đặng Chí Phong 硕士—
51Trần Thúy Kiều 硕士—
52Đinh Phạm Chiêu Quân 硕士—
53Lê Thị Quỳnh Trang 硕士—
54Lê Thị Chín 硕士—
55Võ Thị Cẩm Nhung 硕士—
56Hoàng Tôn Nữ Kim Khánh 硕士—
57Nguyễn Thị Hương Trà 硕士—
58Hoàng Thị Kim Dung 硕士—
59Nguyễn Tùng Vương 硕士—
60Nguyễn Thị Trà My 硕士—
61Đào Mạnh Toàn 硕士—
62Bùi Thị Thùy Dương 硕士—
63Nguyễn Thị Minh Hồng 硕士—
64Trần Thị Hương Thảo 硕士—
65Đỗ Thị Hải Yến 硕士—
66Nguyễn Thành Tuấn 硕士—
67Lê Xuân Thả 硕士—
68Hồ Thị Kim Thùy 硕士—
69Phan Thị Sông Thương 博士—
70Lê Phan Thành Trung 硕士—
71Ngô Thị Như Loan 硕士—
72Lê Thị Kim Ngân 硕士—
73Võ Ngọc Thịnh 硕士—
74Văn Thị Hoàng Ly 硕士—

Khoa Du lịch

21名教师 →

Khoa Ngoại ngữ

58名教师 →
#师资队伍系
1Lê Tấn Ngọc英语系
2Hoàng Tịnh Bảo 博士英语系
3Huỳnh Thị Minh Hiền 硕士汉语系
4Nguyễn Trần Lan Chi 硕士英语系
5Võ Thị Thủy Tiên英语系
6Nguyễn Thị Tuyết 硕士英语系
7Nhan Thị Thủy 硕士英语系
8Trần Thị Thơm 硕士副院长英语系
9Bạch Quốc Hưng 硕士英语系主任英语系
10Triệu Thị Kiều Dung 博士汉语系
11Đoàn Trung Hữu 博士汉语系
12Trần Thị Thu Hương 硕士英语系
13Phạm Thị Phương Thi 硕士英语系
14Đặng Thị Thanh Trân 硕士英语系
15Hà Thúc Nhật Nguyên 硕士英语系
16Lương Văn Nhân 博士英语系
17Huỳnh Thị Mỹ Dung 硕士英语系
18Khắc Thị Ngọc Thương 硕士英语系
19Ngô Đình Lộc 硕士英语系
20Nguyễn Thị Mai Khôi 硕士英语系
21Lê Thị Ánh Tuyết 硕士英语系
22Lâm Thùy Dung 硕士英语系
23Phan Kiều Hạnh 硕士副院长汉语系
24Nguyễn Thị Thu Thanh 硕士汉语系
25Lê Thị Ánh Trinh 硕士汉语系主任汉语系
26Vũ Nguyễn Hương Trà 硕士汉语系
27Nguyễn Ngọc Hương Sen 硕士汉语系
28Đoàn Thị Uyên 硕士英语系
29Trần Thị Mỹ Đức 硕士汉语系
30Phạm Thị Phương Thảo 硕士汉语系
31Lê Phạm Khánh Vân 硕士汉语系
32Vũ Thị Uyên 硕士汉语系
33Trần Quang Vinh 硕士汉语系
34Võ Thị Hoàng Ngân 硕士英语系
35Đinh Hà Linh Phương汉语系
36Võ Thị Ni 硕士汉语系
37Lê Đình Sơn 硕士汉语系
38Đặng Thị Liền 硕士汉语系
39Trần Lê Phương Anh 硕士英语系
40Nguyễn Trường Chinh 硕士汉语系
41Nguyễn Thị Huyền Trang 硕士汉语系
42Đỗ Thị Phượng 硕士汉语系
43Đặng Đức Long 硕士汉语系
44Tăng Phần Kiên 硕士汉语系
45Nguyễn Thị Ngọc Yến 硕士汉语系
46Hoàng Thị Duyến 硕士汉语系
47Huỳnh Bá Công Hậu英语系
48Đào Thị Việt Trinh 硕士汉语系
49Hồ Mỹ Ngọc 硕士汉语系
50Trần Thùy An 硕士汉语系
51Nguyễn Thị Thu Lan 硕士汉语系
52Trầm Thị Thùy Linh 硕士汉语系
53Lê Ánh Ngọc 硕士汉语系
54Nguyễn Hà Như Quỳnh英语系
55Trần Cao Phương Trúc 硕士汉语系
56Kang Ki Chul 硕士汉语系
57Hoàng Thị Khánh Ngọc 硕士汉语系
58Nguyễn Thị Phương Anh 硕士英语系

Khoa Xây dựng

35名教师 →

Khoa Thiết kế Nội thất

32名教师 →

查看更多

  • 基础设施

    基础设施

    主校区位于 Núi Thành 路566号,校园面积逾7,000 m²,8层教学楼毗邻岘港市中心。

  • 下属单位

    下属单位

    8个学院、2个教研室、4个中心和12个职能处室。