本文へスキップ
ダナン建築大学
メニュー

教員・研究者

学部入学定員の算定対象となる専任教員(学部別)。

#教員紹介学科
1Châu Ngọc Điền 准教授・博士建築・計画学科
2Trương Tùng 准教授・博士建築・計画学科
3Phạm Anh Tuấn 博士建築・計画学科
4Đỗ Đức Viêm 准教授・博士建築・計画学科
5Phan Trần Kiều Trang 修士建築・計画学科
6Lê Thị Thu Hương 修士グラフィックデザイン学科
7Nguyễn Quang Bảo 修士建築・計画学科
8Nguyễn Phạm Kim Toàn 修士建築・計画学科
9Nguyễn Thị Thanh Huyền 修士建築・計画学科
10Trần Huỳnh Công Huyグラフィックデザイン学科
11Trần Công Trung 修士グラフィックデザイン学科
12Tôn Nữ Yến Ly 修士建築・計画学科
13Lê Thị Ly Na 博士建築・計画学科
14Phạm Anh Tú 博士建築・計画学科
15Võ Thành Nghĩa 修士建築・計画学科
16Trương Kim Minh Châu 修士建築・計画学科
17Phạm Bá Tất Thành 修士建築・計画学科
18Nguyễn Thị Thùy Vân 博士建築・計画学科
19Hoàng Đức Anh Vũ 博士建築・計画学科
20Lê Thủy Tiên 修士建築・計画学科
21Nguyễn Thanh Tùng 修士建築・計画学科
22Trần Kim Hoàn建築・計画学科
23Ngô Thanh Hùng 修士グラフィックデザイン学科
24Huỳnh Tấn Ảnh 修士グラフィックデザイン学科
25Trần Thị Minh Hà 修士グラフィックデザイン学科
26Dương Trần Duy Thông 修士グラフィックデザイン学科
27Lê Văn Hóa 修士グラフィックデザイン学科
28Nguyễn Lê Ngọc Thanh 修士建築・計画学科
29Lê Hữu Trình 修士建築・計画学科
30Trần Xuân Tuấn 修士建築・計画学科
31Nguyễn Thị An Hiền 修士グラフィックデザイン学科
32Phạm Thị Thùy Dương 修士建築・計画学科
33Cao Giang Nam 修士建築・計画学科
34Thái Thành Hưng 修士建築・計画学科
35Trần Thị Thùy Trang 修士グラフィックデザイン学科
36Võ Hữu Linh 修士建築・計画学科
37Nguyễn Hồng Sơn 修士建築・計画学科
38Nguyễn Xuân Sơn 修士建築・計画学科
39Nguyễn Thanh Hoàng 修士建築・計画学科
40Nguyễn Thị Thu Huyền 博士グラフィックデザイン学科
41Nguyễn Nho Viên 修士建築・計画学科
42Nguyễn Nguyên 修士建築・計画学科
43Nguyễn Thị Thùy Trang 修士グラフィックデザイン学科
44Đặng Thị Phượng 修士グラフィックデザイン学科
45Nguyễn Thị Xuân Khánh 修士建築・計画学科
46Phan Hoàng Trọng 修士建築・計画学科
47Nguyễn Thành Hồng 修士建築・計画学科
48Đào Anh Tài 修士グラフィックデザイン学科
49Mai Vân Hương 修士グラフィックデザイン学科
50Ngô Tú 修士建築・計画学科
51Bùi Công Đoàn 修士建築・計画学科
52Dương Văn Hoàng 修士建築・計画学科
53Nguyễn Ngọc Nương 博士建築・計画学科
54Nguyễn Thị Phượng 修士グラフィックデザイン学科
55Nguyễn Hoàng Quân 修士建築・計画学科
56Đàm Ngọc Linh 修士グラフィックデザイン学科
57Nguyễn Hùng Tuấnグラフィックデザイン学科
58Đậu Quyết Thắngグラフィックデザイン学科
59Nguyễn Thị Thu Hà 修士グラフィックデザイン学科
60Nguyễn Thị Khánh Vy 修士建築・計画学科
61Đinh Thị Thùy Vân 修士グラフィックデザイン学科
62Trần Thị Vĩ Vĩグラフィックデザイン学科
63Bùi Quý Ngọcグラフィックデザイン学科
64Nghiêm Hồng Linh 修士グラフィックデザイン学科
65Lê Hoàng Anh 修士グラフィックデザイン学科
66Nguyễn Bé 修士グラフィックデザイン学科
67Nguyễn Mai Quỳnh Chi 修士グラフィックデザイン学科
68Trần Khánh Nam Phương 修士グラフィックデザイン学科
69Tôn Thất Tùng Hải 修士グラフィックデザイン学科
70Lê Diệu Linh 修士グラフィックデザイン学科
71Phạm Thị Minh Huyền 修士グラフィックデザイン学科
72Nguyễn Công Minh 修士建築・計画学科
73Huỳnh Đức Hồng 修士建築・計画学科
74Nguyễn Hồ Tường Huy 修士建築・計画学科
75Trần Hữu Thuận 修士建築・計画学科
76Phạm Minh Thắng 修士建築・計画学科
77Lưu Quang Dũng 修士建築・計画学科
78Lưu Hoàng Long 修士建築・計画学科
79Đặng Thị Thu Hà 修士グラフィックデザイン学科
80Đinh Hồng Hạnh 修士グラフィックデザイン学科
81Lê Bích Thủy 修士グラフィックデザイン学科
82Bùi Hoàn Mỹ 修士グラフィックデザイン学科
83Nguyễn Thị Thu Anh 修士グラフィックデザイン学科
84Đặng Việt Linh 修士グラフィックデザイン学科
85Lê Khánh Vương 修士グラフィックデザイン学科
86Ngô Thị Hồng Hạnh 修士グラフィックデザイン学科
87Phạm Thị Hoài 修士グラフィックデザイン学科
88Nguyễn Thị Bảo Trâm 修士グラフィックデザイン学科
89Phạm Xuân Khánh 修士グラフィックデザイン学科
90Nguyễn Khắc Dũng 修士グラフィックデザイン学科
91Nguyễn Lê Hoàng Hải 修士グラフィックデザイン学科
92Nguyễn Trường Giang 修士グラフィックデザイン学科
93Trần Ngọc Việt Tú 博士グラフィックデザイン学科
#教員紹介学科
1Lê Công Toàn 博士金融・銀行学科
2Bùi Thị Thắm 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
3Phan Nguyên Thùy Trâm 修士金融・銀行学科
4Nguyễn Thị Nga My 修士経営学科
5Lê Thị Bích Ngân 修士経営学科
6Huỳnh Thị Ý Nhi 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
7Lâm Minh Châu 博士経営学科
8Nguyễn Thị Như Liêm 准教授・博士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
9Nguyễn Thị Thu Hương 博士経営学科
10Trần Khắc Xin 博士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
11Lâm Xuân Đào 修士会計学科
12Trần Thượng Bích La 博士会計学科
13Phạm Thị Bích Vân 博士会計学科
14Phạm Thị Hoàng Mỹ 博士金融・銀行学科
15Nguyễn Thị Hương An 博士経営学科
16Trần Thị Yến Vinh 修士金融・銀行学科
17Trần Phương Hạnh 修士経営学科
18Trần Phụng Trân 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
19Vũ Hoàng Vy 修士金融・銀行学科
20Lê Thị Quỳnh Anh 修士経営学科
21Trần Thị Hải 修士経営学科
22Mai Thị Thảo Chi 修士経営学科
23Phan Thị Thu Hà 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
24Lê Thị Minh Hưởng 博士金融・銀行学科
25Lê Thị Kim Hoa 修士会計学科
26Nguyễn Xuân Hiệp 修士会計学科
27Nguyễn Thị Thu Hà 修士経営学科
28Nguyễn Thị Hồng Hạnh 修士会計学科
29Nguyễn Thị Thanh Phương 修士会計学科
30Nguyễn Thị Ngọc 修士金融・銀行学科
31Huỳnh Thị Trang 修士会計学科
32Phạm Minh Phương 修士会計学科
33Nguyễn Thị Lê Loan 修士経営学科
34Phan Thoại Chiêu 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
35Đặng Thanh Nga 修士会計学科
36Trần Ngọc Minh Trang 修士経営学科
37Ngô Đức Chiến 修士金融・銀行学科
38Lưu Thị Minh Hà 修士金融・銀行学科
39Nguyễn Thị Hà My 修士会計学科
40Lê Thị Cẩm Giang 修士会計学科
41Lưu Khánh Hiền 修士経営学科
42Trần Văn Nghiệp 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
43Dương Thị Thu Thảo 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
44Nguyễn Thị Phượng Anh 修士経営学科
45Lê Thị Thùy Dung 修士経営学科
46Phạm Quốc Trí 修士経営学科
47Lê Minh Hiền 修士経営学科
48Nguyễn Thị Phương Linh 修士経営学科
49Nguyễn Thanh Trí 修士経営学科
50Đặng Chí Phong 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
51Trần Thúy Kiều 修士経営学科
52Đinh Phạm Chiêu Quân 修士経営学科
53Lê Thị Quỳnh Trang 修士経営学科
54Lê Thị Chín 修士経営学科
55Võ Thị Cẩm Nhung 修士経営学科
56Hoàng Tôn Nữ Kim Khánh 修士経営学科
57Nguyễn Thị Hương Trà 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
58Hoàng Thị Kim Dung 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
59Nguyễn Tùng Vương 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
60Nguyễn Thị Trà My 修士会計学科
61Đào Mạnh Toàn 修士会計学科
62Bùi Thị Thùy Dương 修士会計学科
63Nguyễn Thị Minh Hồng 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
64Trần Thị Hương Thảo 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
65Đỗ Thị Hải Yến 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
66Nguyễn Thành Tuấn 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
67Lê Xuân Thả 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
68Hồ Thị Kim Thùy 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
69Phan Thị Sông Thương 博士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
70Lê Phan Thành Trung 修士経営学科
71Ngô Thị Như Loan 修士経営学科
72Lê Thị Kim Ngân 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
73Võ Ngọc Thịnh 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
74Văn Thị Hoàng Ly 修士ロジスティクス・サプライチェーンマネジメント学科
#教員紹介学科
1Đinh Thị Thi 博士学部長ホテル経営学科
2Nguyễn Thị Mỹ Thanh 博士副学部長観光学科
3Đỗ Thị Thủy 修士副学部長観光学科
4Lưu Cẩm Trúc 博士観光学科
5Nguyễn Thúy Nga 修士観光学科副学科長観光学科
6Ngô Lê Uyên 修士観光学科
7Phạm Thị Chi 修士観光学科
8Nguyễn Thị Kim Liên 修士観光学科
9Lê Bình Phương 修士ホテル経営学科
10Nguyễn Thiện Tâm 修士ホテル経営学科
11Nguyễn Đặng Hiển 修士観光学科
12Phan Kim Ngân 修士ホテル経営学科
13Phạm Thị Thu Ba 修士ホテル経営学科
14Nguyễn Xuân Vinh 修士ホテル経営学科
15Nguyễn Thị Bảo Uyên 修士ホテル経営学科
16Trần Hữu Hoàng Minhホテル経営学科
17Nguyễn Thị Tố Châu 修士観光学科
18Nguyễn Ngọc Trí 修士観光学科
19Ngô Thị Hà 修士観光学科
20Nguyễn Trọng Hùng 修士観光学科
21Nguyễn Thị Phương Anh 修士観光学科
#教員紹介学科
1Lê Tấn Ngọc英語学科
2Hoàng Tịnh Bảo 博士英語学科
3Huỳnh Thị Minh Hiền 修士中国語学科
4Nguyễn Trần Lan Chi 修士英語学科
5Võ Thị Thủy Tiên英語学科
6Nguyễn Thị Tuyết 修士英語学科
7Nhan Thị Thủy 修士英語学科
8Trần Thị Thơm 修士副学部長英語学科
9Bạch Quốc Hưng 修士英語学科長英語学科
10Triệu Thị Kiều Dung 博士中国語学科
11Đoàn Trung Hữu 博士中国語学科
12Trần Thị Thu Hương 修士英語学科
13Phạm Thị Phương Thi 修士英語学科
14Đặng Thị Thanh Trân 修士英語学科
15Hà Thúc Nhật Nguyên 修士英語学科
16Lương Văn Nhân 博士英語学科
17Huỳnh Thị Mỹ Dung 修士英語学科
18Khắc Thị Ngọc Thương 修士英語学科
19Ngô Đình Lộc 修士英語学科
20Nguyễn Thị Mai Khôi 修士英語学科
21Lê Thị Ánh Tuyết 修士英語学科
22Lâm Thùy Dung 修士英語学科
23Phan Kiều Hạnh 修士副学部長中国語学科
24Nguyễn Thị Thu Thanh 修士中国語学科
25Lê Thị Ánh Trinh 修士中国語学科長中国語学科
26Vũ Nguyễn Hương Trà 修士中国語学科
27Nguyễn Ngọc Hương Sen 修士中国語学科
28Đoàn Thị Uyên 修士英語学科
29Trần Thị Mỹ Đức 修士中国語学科
30Phạm Thị Phương Thảo 修士中国語学科
31Lê Phạm Khánh Vân 修士中国語学科
32Vũ Thị Uyên 修士中国語学科
33Trần Quang Vinh 修士中国語学科
34Võ Thị Hoàng Ngân 修士英語学科
35Đinh Hà Linh Phương中国語学科
36Võ Thị Ni 修士中国語学科
37Lê Đình Sơn 修士中国語学科
38Đặng Thị Liền 修士中国語学科
39Trần Lê Phương Anh 修士英語学科
40Nguyễn Trường Chinh 修士中国語学科
41Nguyễn Thị Huyền Trang 修士中国語学科
42Đỗ Thị Phượng 修士中国語学科
43Đặng Đức Long 修士中国語学科
44Tăng Phần Kiên 修士中国語学科
45Nguyễn Thị Ngọc Yến 修士中国語学科
46Hoàng Thị Duyến 修士中国語学科
47Huỳnh Bá Công Hậu英語学科
48Đào Thị Việt Trinh 修士中国語学科
49Hồ Mỹ Ngọc 修士中国語学科
50Trần Thùy An 修士中国語学科
51Nguyễn Thị Thu Lan 修士中国語学科
52Trầm Thị Thùy Linh 修士中国語学科
53Lê Ánh Ngọc 修士中国語学科
54Nguyễn Hà Như Quỳnh英語学科
55Trần Cao Phương Trúc 修士中国語学科
56Kang Ki Chul 修士中国語学科
57Hoàng Thị Khánh Ngọc 修士中国語学科
58Nguyễn Thị Phương Anh 修士英語学科
#教員紹介学科
1Nguyễn Tấn Quý 教授・博士建設工学学科
2Nguyễn Hải Hoàn 博士副学長建設工学学科
3Võ Thành Trung 准教授・博士建設工学学科
4Nguyễn Hoàng Thu Thủy 修士建設工学学科
5Đỗ Thanh Vũ 修士建設工学学科
6Lê Thị Thanh Tâm 修士建設管理学科
7Trần Thị Nhật Nguyên 修士建設工学学科
8Phùng Xuân Thọ 博士建設工学学科
9Phạm Khắc Xuân 博士建設管理学科
10Nguyễn Minh Trung 修士建設工学学科
11Hoàng Nam Khánh 修士建設管理学科
12Hoàng Thị Phương Trà 博士建設管理学科
13Trần Thị Thủy Phương 博士建設管理学科
14Lê Thị Phước 修士建設管理学科
15Ngô Thị Thanh Hiền 修士建設管理学科
16Nguyễn Thị Huyền Vân 修士建設工学学科
17Nguyễn Thị Ngọc Anh 修士建設管理学科
18Phạm Văn An 修士建設工学学科
19Ngô Tuấn Anh 修士建設管理学科
20Nguyễn Thế Sơn 修士建設工学学科
21Phan Xuân Bình 修士建設工学学科
22Lê Tử Nam 修士建設工学学科
23Ngô Quốc Khánh 修士建設工学学科
24Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 修士建設工学学科
25Bùi Minh Cảnh 修士建設工学学科
26Nguyễn Quốc Toàn 修士建設工学学科
27Nguyễn Văn Nhân 修士建設工学学科
28Hồ Công Tiến 修士建設工学学科
29Ngô Thị Kiều Linh 修士建設管理学科
30Phạm Xuân Hiệu 修士建設工学学科
31Ngô Trí Phước 修士建設工学学科
32Hồ Thanh Trung 修士建設工学学科
33Nguyễn Quang Thịnh 博士建設工学学科
34Nguyễn Phương Ngọc 博士建設工学学科
35Lê Văn Trọng 博士建設工学学科

インテリアデザイン学部

教員 32 名: インテリアデザイン学部

ほかのページ

  • 施設・設備

    本部はNúi Thành通り566番地にあり、7,000 m²を超えるキャンパスと、ダナン市中心部に近い8階建ての校舎を有しています。

  • 所属組織

    8学部、2学科、4センター、12の事務部門。